Æ

Đơn vị phát hành Rubi
Năm 300 BC - 225 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 3.98 g
Đường kính 16 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HN Italy#815 , SNG ANS 1#725-726 France#1396-1397 , Weber#469 , HGC 1#632
Mô tả mặt trước Diademed head of Herakles to right; at left, sometimes, Θ.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Club, quiver and bow within wreath.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΡΥΨ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (300 BC - 225 BC) - -
ID Numisquare 9502417030
Ghi chú
×