1/10 Cash - Zhidao Yuanbao, iron

Đơn vị phát hành Empire of China
Năm 995-997
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1/10 Cash (0.1)
Tiền tệ Cash (621-1912)
Chất liệu Iron
Trọng lượng 4.89 g
Đường kính 22 mm
Độ dày
Hình dạng Round with a square hole
Kỹ thuật Cast
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Hartill#16.40
Mô tả mặt trước Four Chinese ideograms read clockwise (in Running script).
Chữ viết mặt trước Chinese (traditional, running script)
Chữ khắc mặt trước  至 寶 道  元
(Translation: Zhi Dao Yuan Bao Zhidao (5th era of Taizong, 995-997) / Original currency)
Mô tả mặt sau Blank (uniface).
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh Smooth.
Xưởng đúc Old Yidu Mint (益都旧监),Chengdu-fu, modern-day Chengdu, Sichuan, China (circa
970-1129)
Yazhou, modern-day Ya`an,Sichuan, China (970-1016; 1080-?; 1210-?)
Số lượng đúc ND (995-997) - -
ID Numisquare 6685733430
Ghi chú
×