| Đơn vị phát hành | Rwanda |
|---|---|
| Năm | 1970 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1/2 Franc (1/2 RWF) |
| Tiền tệ | Franc (1964-date) |
| Chất liệu | Aluminium-magnesium (96.9-96.1% Aluminium, 3.9-3.1% Magnesium) |
| Trọng lượng | 0.7 g |
| Đường kính | 16.00 mm |
| Độ dày | 1.63 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#9, Schön#9 |
| Mô tả mặt trước | Denomination at centre. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BANQUE · NATIONALE · DU · RWANDA 1/2 FRANC · 1970 · (Translation: National Bank of Rwanda.) |
| Mô tả mặt sau | Value in Kinyarwanda in circle. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | BANKI · NASIYONALI · YU · RWANDA URUMIYA · 1970 · (Translation: National Bank of Rwanda. Half.) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1970 - - 5 000 000 |
| ID Numisquare | 2364664470 |
| Ghi chú |