| Đơn vị phát hành | Grand Duchy of Lithuania |
|---|---|
| Năm | 1518-1529 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1/2 Groat |
| Tiền tệ | Lithuanian Groat (1495-1580) |
| Chất liệu | Billon (.375 silver) |
| Trọng lượng | 1.3 g |
| Đường kính | 23 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Gum#512 |
| Mô tả mặt trước | Knight on horseback left, brandishing sword. Date at end of legend. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ✠ MONETA:SIGISMVNDI (Translation: Coinage of Sigismund) |
| Mô tả mặt sau | Imperial eagle facing, wings spread, head left. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ✠ MAGNI:DVCIS:LITVANIE (Translation: Grand Duchy of Lithuania) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1518 - - 1519 - - 1520 - - 1521 - - 1522 - - 1523 - - 1524 - - 1525 - - 1526 - - 1527 - - 1528 - - 1529 - - |
| ID Numisquare | 9869857510 |
| Ghi chú |