| Đơn vị phát hành | Grand Duchy of Lithuania |
|---|---|
| Năm | 1545-1546 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1/2 Groat |
| Tiền tệ | Lithuanian Groat (1495-1580) |
| Chất liệu | Billon (.375 silver) |
| Trọng lượng | 1.25 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Kop#3233, Kop#3236, Kop#3237, Gum#596, Gum#597, Gum#608 |
| Mô tả mặt trước | Eagle with wings spread, head turned left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | + SIGIS ⋆ AVG ⋆ REX ⋆ P ⋆ MAG ⋆ DVX ⋆ L (Translation: Sigismund Augustus, King of Poland, Grand Duke of Lithuania) |
| Mô tả mặt sau | Armed Lithuanian knight on horseback facing left, within inner circle |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | MONETA ⋆ MAGNI ⋆ DVCAT9 ⋆LITV (Translation: Coinage of the Grand Duchy of Lithuania) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1545 - - ND (1545-1546) - - 1546 - - |
| ID Numisquare | 6769904000 |
| Ghi chú |