| Đơn vị phát hành | Bolivia |
|---|---|
| Năm | 1596-1602 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1/2 Real |
| Tiền tệ | Real (1574-1825) |
| Chất liệu | Silver (.931) (Hammered Cob Coinage) |
| Trọng lượng | 1.7 g |
| Đường kính | 17 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Cob (Macuquina, hammered coinage.) |
| Kỹ thuật | Hammered (cob) |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#11.1, Aureo#401 |
| Mô tả mặt trước | Monogram without assayer´s initial or mint mark. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Coat of arms of Spain with cross of Jerusalem |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1596-1602) - - |
| ID Numisquare | 6197628810 |
| Ghi chú |