| Đơn vị phát hành | Bolivia |
|---|---|
| Năm | 1598-1618 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1/2 Real |
| Tiền tệ | Real (1574-1825) |
| Chất liệu | Silver (.931) (Hammered Cob Coinage) |
| Trọng lượng | 1.7 g |
| Đường kính | 17 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Cob (Macuquina, hammered coinage.) |
| Kỹ thuật | Hammered (cob) |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#6.1, Aureo#403, Cal#555 |
| Mô tả mặt trước | Mint mark and assayer`s initials flanking, monogram in the center. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | PHILIPPVS III D G |
| Mô tả mặt sau | Coat of arms of Spain with cross of Jerusalem |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Plain, with points of shearing from mint. |
| Xưởng đúc | P Potosi, Bolivia (1572-1953) |
| Số lượng đúc | ND (1598-1605) P - B-P (Áureo & Calicó# 403) - ND (1605-1613) P - P-R (Áureo & Calicó# 405) - ND (1605-1613) P - R-P (Áureo & Calicó# 406) - ND (1613-1617) P - P-Q (Áureo & Calicó# 409) - ND (1613-1617) P - Q-P (Áureo & Calicó# 410) - 1617 P - M (Áureo & Calicó# 413) - 1618 P - PAL (Rare) - 1618 P - T (Áureo & Calicó# 415) - 1618 P - T/PAL (Rare) - |
| ID Numisquare | 7782229130 |
| Ghi chú |