| Đơn vị phát hành | Korea |
|---|---|
| Năm | 1907 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1/2 Won |
| Tiền tệ | Korean Empire - Won (1902-1910) |
| Chất liệu | Silver (.800) |
| Trọng lượng | 10.13 g |
| Đường kính | 27.5 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#1135, JNDA#18-16 |
| Mô tả mặt trước | Dragon, date above, denomination below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script), Hangul, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | • 大韓 • 光武十一年 • 반원 • HALF WON (Translation: Great Korea, 11th year of Gwang Mu, Half Won) |
| Mô tả mặt sau | Denomination (in Korean hanja text) surrounded by wreath and plum flower (Imperial Seal of Korea) |
| Chữ viết mặt sau | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt sau | 半 圜 (Translation: Half Won) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 11 (1907) - 光武十一年 - 1 000 000 |
| ID Numisquare | 8555596570 |
| Ghi chú |