| Đơn vị phát hành | Caracas |
|---|---|
| Năm | 1821-1822 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1/4 Real |
| Tiền tệ | Real (1802-1830) |
| Chất liệu | Silver (.500) |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | 15 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | C#31, NCV#mpc0.25r-ca |
| Mô tả mặt trước | Radiant 19 at center. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | 1.9 (Translation: 19th April 1810 (Independence declaration)) |
| Mô tả mặt sau | Date, region and value. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 1821 VENEZ.A 1/4 (Translation: 1821 Venezuela 1/4 Real) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1821 - - 90 000 1822 - - 540 000 |
| ID Numisquare | 9654829300 |
| Ghi chú |