| Đơn vị phát hành | Caracas |
|---|---|
| Năm | 1829-1830 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1/4 Real |
| Tiền tệ | Real (1802-1830) |
| Chất liệu | Silver (.500) |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | 12 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | C#34, NCV#mpc0.25r-da |
| Mô tả mặt trước | Vertical horn of abundance with date at bottom. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | 1830 |
| Mô tả mặt sau | Value and initial inside beaded circle, inside arrows-like wreath, inside another beaded circle. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | C 1/4 S (Translation: Caracas 1/4 Real) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1829 - - 750 000 1830 - - 650 000 |
| ID Numisquare | 2705100910 |
| Ghi chú |