| Đơn vị phát hành | Mauritania |
|---|---|
| Năm | 2017-2018 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Khoums = 1/5 Ouguiya |
| Tiền tệ | New Ouguiya (2018-date) |
| Chất liệu | Copper plated steel |
| Trọng lượng | 2.1 g |
| Đường kính | 16 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#11 |
| Mô tả mặt trước | National Seal. Face value, Central Bank inscription and year of issue. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | الجمهورية الإسلامية الموريتانية ١٤٣٩ ١/٥ أوقية (Translation: The Islamic Republic of Mauritania 1439 1/5 Ouguiya) |
| Mô tả mặt sau | Fish. Year of issue and face value. |
| Chữ viết mặt sau | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | البنك المركزي الموريتاني 2017 1/5 OUGUIYA (Translation: The Central Bank of Mauritania 2017 1/5 Ouguiya) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1439 (2017) - ١٤٣٩ - 1440 (2018) - ١٤٤٠ - |
| ID Numisquare | 5794659000 |
| Ghi chú |