| Mô tả mặt trước | Legend at top. Colony at center and date at bottom. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | LAZARETO NACIONAL MARACAIBO ★ 1913 ★ (Translation: National leprosarium Maracaibo 1913) |
| Mô tả mặt sau | Face value. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | Bs1/8 (Translation: 1/8 Bolivar (12.5 Centimes)) |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 8057181130 |
| Ghi chú |