| Đơn vị phát hành | Madagascar |
|---|---|
| Năm | 2004-2021 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Ariary |
| Tiền tệ | Ariary (2003-date) |
| Chất liệu | Stainless steel |
| Trọng lượng | 4.93 g |
| Đường kính | 22 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#29 |
| Mô tả mặt trước | Flower - Poinsettia |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BANKY FOIBEN`I MADAGASIKARA 2004 (Translation: Central Bank of Madagascar) |
| Mô tả mặt sau | Value within steer horns flanked by 2 sprigs. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ARIARY 1 |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc | 2004 - - 2018 - - 2021 - - |
| ID Numisquare | 1565224490 |
| Ghi chú |