| Đơn vị phát hành | Kuwait |
|---|---|
| Năm | 1886 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Baiza (1⁄64) |
| Tiền tệ | Baiza (1886-1887) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 6.18 g |
| Đường kính | 22.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#1 |
| Mô tả mặt trước | Tughra seal of Sheikh Abdullah II Al-Sabah, possibly reads `Abdullah` in Arabic, and possibly a flipped `A` to the left |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | عبد الله A (Translation: Abdullah A) |
| Mô tả mặt sau | Mint and date, possibly reads `Struck in Kuwait 1304` in Arabic with something like `AA` at the bottom Note: date in the center of the coin, unlike KM#A2 |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | ضرب في ١٣٠٤ الكويت AA (Translation: Struck in 1304 Kuwait AA) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1304 (1886) - ١٣٠٤ - |
| ID Numisquare | 7264168070 |
| Ghi chú |