1 Birr

Đơn vị phát hành Ethiopia
Năm 2010-2020
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Birr (አንድ፡ብር)
Tiền tệ Birr (1976-date)
Chất liệu Bimetallic: brass plated steel centre in nickel plated steel ring
Trọng lượng 6.82 g
Đường kính 27 mm
Độ dày 1.9 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#78, Schön#71
Mô tả mặt trước Roaring Ethiopian (or Abyssinian lion) lion`s head facing right Binomial Name: Panthera leo roosevelti
Chữ viết mặt trước Ge`ez
Chữ khắc mặt trước ኢትዮጵያ ፳፻፪
(Translation: Ethiopia 20 100 2 (20*100+2 = 2002) (Ethiopian calendar))
Mô tả mặt sau Weighing scales
Chữ viết mặt sau Ge`ez
Chữ khắc mặt sau ፩ ብር 1 Birr አንድ ብር (ānidi biri)
(Translation: 1 Birr One Birr)
Cạnh 6 reeded segments
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2002 (2010) - ፳፻፪ - 416 000 000
2008 (2016) - ፳፻፰ -
2012 (2020) - ፳፻፲፪ -
ID Numisquare 1171846770
Ghi chú
×