| Đơn vị phát hành | Venezuela |
|---|---|
| Năm | 2021 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Bolivar |
| Tiền tệ | Bolivar Digital (2021-date) |
| Chất liệu | Nickel plated steel |
| Trọng lượng | 6.4 g |
| Đường kính | 25.4 mm |
| Độ dày | 1.85 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Y#111, NCV#mv1bsd-aa01 |
| Mô tả mặt trước | Denomination, republic name, and year of minting. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPÚBLICA BOLIVARIANA DE VENEZUELA 1 BOLÍVAR · 2021 · (Translation: Bolivarian Republic of Venezuela) |
| Mô tả mặt sau | Portrait Simón Bolívar within an inner circle with 8 stars (4 on each side) on the outer part of the coin. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | BOLÍVAR LIBERTADOR (Translation: Bolívar, Liberator) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2021 - - |
| ID Numisquare | 9862275800 |
| Ghi chú |