| Đơn vị phát hành | Bolivia |
|---|---|
| Năm | 1998 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1 Boliviano (1 BOB) |
| Tiền tệ | Second boliviano (1986-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 27 g |
| Đường kính | 40 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 1998 |
| Tài liệu tham khảo | KM#210, Schön#44 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms, date and ten stars below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA DE BOLIVIA 1998 (Translation: Republic of Bolivia) |
| Mô tả mặt sau | Denomination above bank emblem, two dates below sprays. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | LXX ANIVERSARIO Bs1 BANCO CENTRAL DE BOLIVIA 1928 PLATA 925 1928-1998 (Translation: 70th Anniversary Central Bank of Bolivia) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1998 - Proof - 1 000 |
| ID Numisquare | 3078590900 |
| Ghi chú |