| Đơn vị phát hành | Empire of Vietnam |
|---|---|
| Năm | 1039-1041 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Cash |
| Tiền tệ | Cash (970-1868) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 2.40 g |
| Đường kính | 23 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Toda#6, Barker#4.1 |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese ideograms read clockwise. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt trước | 乾 寶 符 元 (Translation: Càn Phù Nguyên Bảo Càn Phù (3rd era of Lý Thái Tông, 1039-1041) / Original currency) |
| Mô tả mặt sau | Blank (uniface). |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1039-1041) - - |
| ID Numisquare | 3571368710 |
| Ghi chú |