| Đơn vị phát hành | Empire of Vietnam |
|---|---|
| Năm | 970-979 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Cash |
| Tiền tệ | Cash (970-1868) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 2.80 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | 1.1 mm |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Toda#1, Barker#1.1, Hartill#25.1 |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt trước | 大 寶 興 平 (Translation: Đại Bình Hưng Bảo Thái Bình (era of Đinh Bộ Lĩnh, 970-980) / Prosperous currency) |
| Mô tả mặt sau | One Chinese ideogram at various locations. |
| Chữ viết mặt sau | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt sau | 丁 (Translation: Đinh Đinh dynasty) |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (970-979) - Đinh at bottom - ND (970-979) - Đinh at top - |
| ID Numisquare | 1421441260 |
| Ghi chú |