| Đơn vị phát hành | Empire of Vietnam |
|---|---|
| Năm | 1120-1127 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Cash |
| Tiền tệ | Cash (970-1868) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 2.67 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Toda#– |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | 天 寶 通 符 (Translation: Thiên Phù Thông Bảo Thiên Phù (7th era of Lý Nhân Tông, 1120-1126) / Universal currency) |
| Mô tả mặt sau | Blank (uniface). |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1120-1127) - - |
| ID Numisquare | 7396538510 |
| Ghi chú |