| Đơn vị phát hành | Travancore, Kingdom of |
|---|---|
| Năm | 991-997 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Cash (1⁄448) |
| Tiền tệ | Rupee (1729-1947) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 0.60 g |
| Đường kính | 10 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#9 |
| Mô tả mặt trước | Trident with date below (Malayalam calendar) 991. The Malayalam calendar was started in 825 AD, making the date on this coin 991+825 = 1815-16 AD |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | ௯௰௧௵ (Translation: 991 (Malayalam era date, in Tamil script)) |
| Mô tả mặt sau | Hooded serpent flanked by lotus blooms, lettering `Kasu 1` (Cash 1) below |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | காசு൧ (Translation: Cash 1) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 991 - 1815 AD - 997 - 1821 AD - |
| ID Numisquare | 9512412770 |
| Ghi chú |