| Đơn vị phát hành | Empire of China |
|---|---|
| Năm | 995-997 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Cash |
| Tiền tệ | Cash (621-1912) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 4.02 g |
| Đường kính | 23 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Hartill#16.41, FD#874, Schjoth#468 |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese ideograms read clockwise (in Grass script). |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, grass script) |
| Chữ khắc mặt trước | 至 寶 道 元 (Translation: Zhi Dao Yuan Bao Zhidao (5th era of Taizong, 995-997) / Original currency) |
| Mô tả mặt sau | Blank (uniface). |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | Baoquan Mint (宝泉监), Ezhou,modern-day Wuchang District, Hubei, China (997-?; 1074-1102; 1170-1179) Taiyuan-fu, modern-day Taiyuan,Shanxi, China (979-1039) Yongfeng Mint (永丰监), Chizhou,modern-day Guichi District, Anhui, China (996) Yongping Mint (永平监), Raozhou,modern-day Boyang, Jiangxi, China (circa 977-1157) |
| Số lượng đúc | ND (995-997) - Hartill#16.41: Large size - ND (995-997) - Hartill#16.42: Small size - |
| ID Numisquare | 4240905850 |
| Ghi chú |