| Mô tả mặt trước | Initial in cursive Latin within circle. Countermarked with Chinese character. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | GL (元) (Translation: (First)) |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1800) - - |
| ID Numisquare | 1575129200 |
| Ghi chú |