| Đơn vị phát hành | French Indochina |
|---|---|
| Năm | 1885-1894 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Cent (0.01 ICFP) |
| Tiền tệ | Piastre (1880-1952) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 10 g |
| Đường kính | 31 mm |
| Độ dày | 1.6 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Jean-Auguste Barre |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#1 |
| Mô tả mặt trước | Seated Marianne facing left with fasces, mint letter in exergue |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIQUE FRANÇAISE A A.B 1888 (Translation: French Republic A A.B 1888) |
| Mô tả mặt sau | Lettering and denomination. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | INDO-CHINE FRANÇAISE 百 1 分 C 之 一 · POIDS 10 GR · (Translation: French Indochina One Cent One hundredth Weight 10 grams) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | (A) Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc | 1885 A - (fr) Lec#37 - 3 673 190 1885 A - Proof - 1886 A - (fr) Lec#38 - 1 882 541 1887 A - (fr) Lec#39 - 2 362 388 1888 A - (fr) Lec#40 - 2 564 148 1889 A - (fr) Lec#41 - 1 573 364 1889 A - Proof - 100 1892 A - (fr) Lec#43 - 2 647 680 1893 A - (fr) Lec#44 - 1 852 320 1894 A - (fr) Lec#45 - 465 000 |
| ID Numisquare | 3837626800 |
| Ghi chú |