| Đơn vị phát hành | Suriname |
|---|---|
| Năm | 1943 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Cent (0.01 SRG) |
| Tiền tệ | Guilder (1826-2003) |
| Chất liệu | Brass (70% Copper, 30% Zinc) |
| Trọng lượng | 2.545 g |
| Đường kính | 18.96 mm |
| Độ dày | 1.3 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Johannes Cornelis Wienecke |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#10, Scholt I#1287, Scholt II#1366, CNO#76.4 |
| Mô tả mặt trước | Legend encircles the smaller coat of arms of the Kingdom (a rampant lion on a field with squares). Year divides mint mark (P = Philadelphia, USA) and palm tree. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | KONINGRIJK DER NEDERLANDEN 1943 (Translation: Kingdom of the Netherlands) |
| Mô tả mặt sau | Value within orange wreath |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 1 CENT |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | P United States Mint of Philadelphia, United States (1792-date) |
| Số lượng đúc | 1943 P - - 4 000 000 |
| ID Numisquare | 3787705520 |
| Ghi chú |