| Đơn vị phát hành | Eritrea |
|---|---|
| Năm | 1997 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Cent |
| Tiền tệ | Nakfa (1997-date) |
| Chất liệu | Nickel clad steel |
| Trọng lượng | 2.2 g |
| Đường kính | 17 mm |
| Độ dày | 1.52 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Clarence E. Holbert |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#43, Schön#43 |
| Mô tả mặt trước | Red-fronted gazelle (Eudorcas rufifrons) facing right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | STATE OF ERITREA 1997 1 ONE CENT |
| Mô tả mặt sau | Five soldiers with flag. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | LIBERTY · EQUALITY · JUSTICE 1991 |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1997 - - |
| ID Numisquare | 8297831630 |
| Ghi chú |