| Đơn vị phát hành | Malaya |
|---|---|
| Năm | 1943-1945 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Cent (0.01) |
| Tiền tệ | Dollar (1939-1953) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 4.21 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | 1.64 mm |
| Hình dạng | Square with rounded corners |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | Percy Metcalfe |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#6, Schön#35a |
| Mô tả mặt trước | Crowned bust facing left |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | GEORGE VI KING EMPEROR PM |
| Mô tả mặt sau | Value within beaded circle |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | COMMISSIONERS OF CURRENCY MALAYA 1 CENT 1945 |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1943 - - 50 000 000 1943 - Proof - 1945 - - 40 033 000 1945 - Proof - |
| ID Numisquare | 2362226540 |
| Ghi chú |