1 Cent magnetic

Đơn vị phát hành Singapore
Năm 1976-1985
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Cent
Tiền tệ Dollar (1967-date)
Chất liệu Copper clad steel (90% Steel, 10% Copper)
Trọng lượng 1.744 g
Đường kính 17.78 mm
Độ dày 1.118 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Stuart Devlin
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#1a, Schön#1a
Mô tả mặt trước Denomination flanked by two stalks of paddy.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước 1982 SINGAPORE 1 CENT
Mô tả mặt sau Fountain in front of high-rise flat block to signify the concept of Condominium or Community Living i.e. Public housing.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1976 - - 13 665 000
1977 - - 13 940 000
1978 - - 5 931 000
1979 - - 11 986 000
1980 - - 19 922 000
1981 - - 38 084 000
1982 - - 24 105 000
1983 - - 2 204 000
1984 - - 5 695 000
1985 - In Sets only - 148 424
ID Numisquare 7913820120
Ghi chú
×