| Đơn vị phát hành | Nicaragua |
|---|---|
| Năm | 1878 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Centavo (0.01) |
| Tiền tệ | Peso (1878-1912) |
| Chất liệu | Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel) |
| Trọng lượng | 5 g |
| Đường kính | 20.5 mm |
| Độ dày | 1.5 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 20 March 1912 |
| Tài liệu tham khảo | KM#1 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms with legend at top and date at bottom. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA DE NICARAGUA 1878 (Translation: Republic of Nicaragua) |
| Mô tả mặt sau | Value within wreath. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | UN CENTAVO (Translation: One Centavo) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1878 - - 500 000 1878 - Proof - |
| ID Numisquare | 4697434180 |
| Ghi chú |