| Đơn vị phát hành | Honduras |
|---|---|
| Năm | 1988 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Centavo |
| Tiền tệ | Lempira (1931-date) |
| Chất liệu | Copper plated steel (90-92.4% Steel, 10-7.6% Copper) |
| Trọng lượng | 1.35 g |
| Đường kính | 16 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#77b |
| Mô tả mặt trước | Coat of Arms (pyramid with clouds) |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA DE HONDURAS 1988 (Translation: Republic of Honduras) |
| Mô tả mặt sau | Value within laurel wreath |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | UN 1 CENTAVO DE LEMPIRA (Translation: One 1 Centavo of a Lempira) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1988 - - 50 000 000 |
| ID Numisquare | 2110784800 |
| Ghi chú |