1 Centavo Pattern strike

Đơn vị phát hành Nicaragua
Năm 1860
Loại Coin pattern
Mệnh giá 1 Centavo (0.01)
Tiền tệ Peso (1878-1912)
Chất liệu Copper
Trọng lượng 5.25 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#PnA1
Mô tả mặt trước Three mountains within beaded circle and legend around.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước LIBERTAD Y UNION
(Translation: Freedom and Union)
Mô tả mặt sau Value (misspelled) and date within beaded circle. With legend around.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau REPUBLICA DE NICARAGUA UN CENTABO 1860
(Translation: Republic of Nicaragua One Centavo)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1860 - -
ID Numisquare 3971296290
Ghi chú
×