| Đơn vị phát hành | Panay, Island of |
|---|---|
| Năm | 1899 |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 1 Centavo (0.01) |
| Tiền tệ | Peso (1857-1967) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Radiating sun behind volcano. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA FILIPINAS 1899 F L (Translation: Republic of the Philippines.) |
| Mô tả mặt sau | Radiating sun within triangle. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | UNO CENTAVO PANAY NACIONAL LIBERTAD (Translation: One centavo. National liberty.) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1899 - - |
| ID Numisquare | 9955880330 |
| Ghi chú |