| Đơn vị phát hành | Haiti (1804-date) |
|---|---|
| Năm | 1811-1820 |
| Loại | Coin pattern |
| Mệnh giá | 1 Crown (5) |
| Tiền tệ | First gourde (1813-1870) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 38 g |
| Đường kính | 40 mm |
| Độ dày | 2.5 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | X#M11, KM#Pn31, KM#Pn32, KM#Pn33, KM#Pn34 |
| Mô tả mặt trước | Bust facing right |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | HENRICUS DEI GRATIA HAITI REX. 1811 |
| Mô tả mặt sau | Crowned shield with rising phoenix |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | DEUS. CAUSA. ATQUE GLADIUS MEUS. L`AN 8 (Translation: Eighth Year) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1811 - L`An 8; Essai - 1811 - L`An 8; Restrike; Proof - 1820 - L`An 17; KM#Pn31; Aluminium - 1820 - L`An 17; KM#Pn32; Copper-Nickel - 1820 - L`An 17; KM#Pn33; Copper - 1820 - L`An 17; KM#Pn33a; Copper - 1820 - L`An 17; KM#Pn34 - 1820 - L`An 17; KM#Pn34a; Silver - 1820 - L`An 17; KM#Pn35; Silver - |
| ID Numisquare | 8606451020 |
| Ghi chú |