1 Denar

Đơn vị phát hành North Macedonia
Năm 1993-2014
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Denar (1 денар)
Tiền tệ Second denar (1993-date)
Chất liệu Nickel brass (Copper 80%, Zinc 17%, Nickel 3%)
Trọng lượng 5.10 g
Đường kính 23.8 mm
Độ dày 1.5 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Biljana Unkovska
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#2, Schön#2
Mô tả mặt trước Macedonian sheep dog left, date below
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước РЕПУБЛИКА МАКЕДОНИЈА • 1993 •
(Translation: Republic of Macedonia 1993)
Mô tả mặt sau Radiant value
Chữ viết mặt sau Cyrillic
Chữ khắc mặt sau 1 ДЕНАР
(Translation: 1 Denar)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1993 - - 21 040 000
1997 - - 11 200 000
2001 - - 12 874 000
2006 - -
2008 - -
2014 - -
ID Numisquare 5628395320
Ghi chú
×