1 Denar

Đơn vị phát hành North Macedonia
Năm 2020
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Denar (1 денар)
Tiền tệ Second denar (1993-date)
Chất liệu Plated steel (brass and copper plated)
Trọng lượng 5.10 g
Đường kính 23.8 mm
Độ dày 1.77 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#84
Mô tả mặt trước Shar Planina shepherd dog left, date below.
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước РЕПУБЛИКА СЕВЕРНА МАКЕДОНИЈА • 2020 •
(Translation: Republic of North Macedonia)
Mô tả mặt sau Stylized horizon with a 16-ray sun; value.
Chữ viết mặt sau Cyrillic
Chữ khắc mặt sau 1 ДЕНАР
(Translation: 1 Denar)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2020 - -
ID Numisquare 3162216470
Ghi chú
×