| Đơn vị phát hành | North Macedonia |
|---|---|
| Năm | 1996 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1 Denar (1 денар) |
| Tiền tệ | Second denar (1993-date) |
| Chất liệu | Gold (.9167) |
| Trọng lượng | 15.98 g |
| Đường kính | 28.4 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Biljana Unkovska |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#8, Schön#11 |
| Mô tả mặt trước | National emblem within circle |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | PEПУБЛИКА MAKEДOHИJA CKOЛЈЕ, 8. CEЛTEMBPИ 1996 (Translation: Republic of Makedonia Skopje, 8. September 1996) |
| Mô tả mặt sau | Two White Storks in their nest within circle |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | HAPOДHA БANKA HA PEПУБЛИКА MAKEДOHИJA EДEH ЗЛTEH ДЕHAP (Translation: National bank of Republic of Makedonia One golden Denar) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1996) - Proof - 1 100 |
| ID Numisquare | 9162781180 |
| Ghi chú |