| Đơn vị phát hành | German Democratic Republic |
|---|---|
| Năm | 1956-1963 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Mark (1 DDM) |
| Tiền tệ | Mark (1948-1990) |
| Chất liệu | Aluminium |
| Trọng lượng | 2.4 g |
| Đường kính | 25 mm |
| Độ dày | 2.1 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | Rudi Högner |
| Lưu hành đến | 30 June 1990 |
| Tài liệu tham khảo | KM#13, Schön#13 |
| Mô tả mặt trước | State emblem (hammer and a compass, surrounded by wreath of ears with a ribbon displaying the flag colors: black, red and gold). |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | DEUTSCHE DEMOKRATISCHE * REPUBLIK * (Translation: German Democratic Republic) |
| Mô tả mặt sau | Value flanked by oak leaves, mintmark above. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | A 1 DEUTSCHE MARK 1963 |
| Cạnh | Smooth with imprints (13 small 6-rays stars). |
| Xưởng đúc | A Berlin, Germany (1280-date) |
| Số lượng đúc | 1956 A - - 112 108 235 1962 A - - 45 920 218 1963 A - - 31 909 934 |
| ID Numisquare | 1856444530 |
| Ghi chú |