1 Dime - Kalākaua I

Đơn vị phát hành Hawaii
Năm 1883
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Dime = 10 Cents (0.1)
Tiền tệ Dollar (1847-1898)
Chất liệu Silver (.900) (Copper .100)
Trọng lượng 2.5 g
Đường kính 18 mm
Độ dày 1.1 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Charles Edward Barber
Lưu hành đến 1 January 1904
Tài liệu tham khảo KM#3
Mô tả mặt trước Bust of King Kalākaua I facing right, date below
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước KALAKAUA I KING OF HAWAII · 1883 ·
Mô tả mặt sau Legend within wreath, Crown above
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau UA MAU KE EA O KA AINA I KA PONO ONE DIME · UMI KENETA ·
(Translation: The life of the land is perpetuated in righteousness, Ten cents)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1883 - - 250 000
1883 - Proof - 26
ID Numisquare 8619372270
Ghi chú
×