1 Dinar

Đơn vị phát hành Yugoslavia
Năm 2000-2002
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Dinar (1 динар) (1 YUM)
Tiền tệ New Dinar (1994-2003)
Chất liệu Nickel brass
Trọng lượng 4.4 g
Đường kính 20 mm
Độ dày 1.85 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Mitar Petković
Lưu hành đến 31 December 2007
Tài liệu tham khảo KM#180, Schön#178
Mô tả mặt trước Coat of arms of Federal Republic of Yugoslavia
Chữ viết mặt trước Cyrillic, Latin
Chữ khắc mặt trước · СР ЈУГОСЛАВИЈА · SR JUGOSLAVIJA
(Translation: Federal Republic of Yugoslavia)
Mô tả mặt sau National Bank of Yugoslavia building
Chữ viết mặt sau Cyrillic, Latin
Chữ khắc mặt sau ДИНАР · DINAR 1 2000
(Translation: 1 Dinar)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2000 - - 20 076 000
2002 - - 60 780 000
ID Numisquare 3997277650
Ghi chú
×