1 Dollar

Đơn vị phát hành Guyana
Năm 1996-2015
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Dollar
Tiền tệ Dollar (decimalized, 1965-date)
Chất liệu Copper plated steel
Trọng lượng 2.4 g
Đường kính 17 mm
Độ dày 1.65 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Sean Thomas
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#50, Schön#50
Mô tả mặt trước Helmeted and supported arms.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước GUYANA ONE PEOPLE ONE NATION ONE DESTINY 2002
Mô tả mặt sau Hand gathering rice.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau RICE HARVEST 1 DOLLAR BANK OF GUYANA
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1996 - -
2001 - -
2002 - -
2005 - -
2008 - -
2011 - -
2012 - -
2015 - -
ID Numisquare 4446261830
Ghi chú
×