| Đơn vị phát hành | Belize (1973-date) |
|---|---|
| Năm | 2012 |
| Loại | Commemorative circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Dollar |
| Tiền tệ | Dollar (1885-date) |
| Chất liệu | Nickel brass |
| Trọng lượng | 9 g |
| Đường kính | 27.2 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Decagonal (10-sided) |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#136, Schön#132 |
| Mô tả mặt trước | Jabiru (Jabiru mycteria) in flight towards left, floral ornament at left and right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ONE DOLLAR $1 BELIZE 2012 |
| Mô tả mặt sau | Central Bank of Belize building. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | CENTRAL BANK OF BELIZE 30TH ANNIVERSARY 1982 - 2012 |
| Cạnh | Segmented reeding |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2012 - - |
| ID Numisquare | 6861226270 |
| Ghi chú |