| Địa điểm | North Borneo (British Malaysia) |
|---|---|
| Năm | 1880-1899 |
| Loại | Trade token |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | 28 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | British North Borneo Company (1881-1941) |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo | PCGS#655860 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | THE LABUK PLANTING COMPANY LIMITED 1 DOLLAR ☆ |
| Mô tả mặt sau | Denomination in Chinese Characters |
| Chữ viết mặt sau | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt sau | 壹 圓 (Translation: One Dollar) |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 5842807820 |
| Ghi chú |