1 Dollar Wattled crane

Đơn vị phát hành Eritrea
Năm 1996
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1 Dollar
Tiền tệ Dollar (1993-1997)
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 28.28 g
Đường kính 38.6 mm
Độ dày 3.1 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến 1 January 1997
Tài liệu tham khảo KM#34, Schön#35
Mô tả mặt trước Palm, camel and a dhow on the sea, in circle. Legend in Tigrinya, English and Arabic around the toothed rim.
Chữ viết mặt trước Arabic, Ge`ez, Latin
Chữ khắc mặt trước ኤርትሪያ ★★★ ERITREA ★★★ الارتري ★★★ 1996 PM
(Translation: Eritrea)
Mô tả mặt sau Two wattled cranes (Grus carunculata) with open wings, denomination below.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau PRESERVE PLANET EARTH $1
Cạnh Reeded
Xưởng đúc (PM)
Pobjoy Mint, Surrey, United
Kingdom (1965-2023)
Số lượng đúc 1996 PM - - 6 000
ID Numisquare 5038822880
Ghi chú
×