| Đơn vị phát hành | Rajput Dynasties |
|---|---|
| Năm | 1283-1291 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Drachm (1) |
| Tiền tệ | Drachm |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 4.02 g |
| Đường kính | 14.27 mm |
| Độ dày | 4.29 mm |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Bruce#368, Maheshwari#467, Maheshwari#Fig 58 |
| Mô tả mặt trước | Nagari legend ‘Hasa’ with date Sa 40 within square circle dotted border |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Devanagari |
| Chữ khắc mặt trước | hasa/ sam (year) |
| Mô tả mặt sau | Fire altar with Nagari letter Sri. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | Sri |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1283) 1340 - - ND (1284) 1341 - - ND (1285) 1342 - - ND (1286) 1343 - - ND (1289) 1346 - - ND (1290) 1347 - - ND (1291) 1348 - - |
| ID Numisquare | 7036496070 |
| Ghi chú |