| Mô tả mặt trước | Circular countermark on 1/3 cut of Spanish or Spanish Colonial 2 Reales. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | 1/3 Cut of Spanish or Spanish Colonial 2 Reales. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1811) - - |
| ID Numisquare | 2964692430 |
| Ghi chú |