1 Euro

Địa điểm Eurozone
Năm
Loại Token
Chất liệu Brass
Trọng lượng 201.8 g
Đường kính 59.7 mm
Độ dày 9.1 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Smooth
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước A map, next to the face value, shows the gathering of the states of the European Union
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước 1 EURO
Mô tả mặt sau A map, next to the face value, shows the gathering of the states of the European Union
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 1 EURO
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 7434775860
Ghi chú
×