| Đơn vị phát hành | Iceland |
|---|---|
| Năm | 1926-1942 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Eyrir (0.01 ISJ) |
| Tiền tệ | Old króna (1885-1980) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 1.6 g |
| Đường kính | 15.00 mm |
| Độ dày | 1.20 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#5, Schön#1, SIEG#1, SIEG#2, Hede#9, KM#5.1, KM#5.2 |
| Mô tả mặt trước | Royal monogram of King Christian X of Denmark topped with a crown. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ÍSLANDS KONUNGUR 19 42 C X (Translation: King of Iceland) |
| Mô tả mặt sau | Face value at the center, with ornaments to left and right. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ÍSLAND 1 EYRIR |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | Royal Danish Mint (Den Kongelige Mønt), Copenhagen, Denmark (1739-date) Royal Mint (Tower Hill), London,United Kingdom (1810-1975) |
| Số lượng đúc | 1926 HCN; GJ - KM#5.1 - 405 161 1931 N; GJ - KM#5.1 - 462 371 1937 N; GJ - KM#5.1 (narrow date) Mintage included below - 1937 N; GJ - KM#5.1 (wide date) - 210 560 1938 N; GJ - KM#5.1 - 278 700 1939 N; GJ - KM#5.1 (large `3`) - 305 000 1939 N; GJ - KM#5.1 (small `3`) Mintage included above - 1940 - KM#5.2 - 1 000 000 1940 - KM#5.2 - Proof - 1942 - KM#5.2 - 2 000 000 |
| ID Numisquare | 5320651190 |
| Ghi chú |