1 Florin - Beatrix

Đơn vị phát hành Aruba
Năm 1986-2013
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Florin
Tiền tệ Florin (1986-date)
Chất liệu Nickel plated steel
Trọng lượng 8.5 g
Đường kính 26 mm
Độ dày 2.35 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Evelino Fingal
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#5, Schön#5
Mô tả mặt trước State name, coat-of-arms, mint marks, year of issue and face value under.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước ARUBA 2009 1 fLORIN
Mô tả mặt sau Silhouette image of Queen Beatrix of the Netherlands left.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau Beatrix KONINGIN DER NEDERLANDEN
(Translation: Beatrix Queen of the Netherlands)
Cạnh Smooth with Inscription.
Xưởng đúc Royal Dutch Mint (Koninklijke
Nederlandse Munt), Utrecht, Netherlands (1010-date)
Số lượng đúc 1986 - - 336 220
1987 - - 221 650
1988 - - 566 500
1989 - - 410 000
1990 - - 412 000
1991 - - 162 000
1992 - - 510 500
1993 - - 409 100
1994 - - 109 100
1995 - - 208 500
1996 - - 132 500
1997 - - 415 500
1998 - - 299 000
1999 - - 430 000
2000 - - 295 500
2001 - - 406 900
2002 - - 206 000
2003 - - 179 000
2004 - - 410 000
2005 - - 352 500
2006 - - 402 000
2007 - - 502 000
2008 - - 289 000
2009 - -
2010 - -
2011 - -
2012 - -
2013 - -
ID Numisquare 5931273720
Ghi chú
×