| Đơn vị phát hành | Comoro Islands |
|---|---|
| Năm | 1964 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Franc |
| Tiền tệ | CFA franc (1945-1975) |
| Chất liệu | Aluminium (95% Aluminium, 5% Magnesium) |
| Trọng lượng | 1.3 g |
| Đường kính | 23 mm |
| Độ dày | 1.5 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Lucien Georges Bazor |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#4, Lec#33 |
| Mô tả mặt trước | Mariane`s head left, wearing a winged phrygian cap. Background: 4 ships berthed. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIQUE FRANÇAISE L.BAZOR GB 1964 (Translation: Republic of France) |
| Mô tả mặt sau | Palmtrees, coconuts and vanilla plant with beans surrounding denomination. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ARCHIPEL DES COMORES 1 FRANC (Translation: Comoro islands) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc | 1964 - - 500 000 1964 - FDC Sets (KM#SS1; issued with Reunion Set) - |
| ID Numisquare | 5382382380 |
| Ghi chú |