1 Gourde

Đơn vị phát hành Haiti (1804-date)
Năm 1995-2018
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Gourde
Tiền tệ Third gourde (1872-date)
Chất liệu Brass plated steel
Trọng lượng 6.3 g
Đường kính 23.1 mm
Độ dày 2.2 mm
Hình dạng Equilateral curve heptagon (7-sided)
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#155, Schön#109
Mô tả mặt trước Image of the Citadelle Laferrière
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước RÉPUBLIQUE D`HAÏTI 1995
(Translation: Republic of Haiti)
Mô tả mặt sau Coat of Arms
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau LIBERTÉ.ÉGALITÉ.FRATERNITÉ 1 GOURDE
(Translation: Liberty Equality Brotherhood)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1995 - -
2000 - -
2003 - -
2009 - -
2011 - -
2013 - -
2016 - -
2018 - -
ID Numisquare 3966697990
Ghi chú
×